Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

VARN

  1. Variation - also VAR, V and var.

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • VARO

    VA Regional Office
  • VAROS

    VAriable Refraction Optical System
  • VARRAYs

    Varying Arrays
  • VARS

    Vehicle Accounting and Reporting System Visual analogue rating scales Vertical and Azimuth Reference System
  • VARSF

    VARETIS AG
  • VARTM

    Vacuum assisted resin transfer molding
  • VARX

    Virginia and Atlantic Railway Corporation
  • VARXY

    VARITRONIX INTERNATIONAL, LTD
  • VARY

    VARIANT CORP.
  • VAS-F

    Visual Analogue Scale for Fatigue
  • VAS/CCOPE

    Vertical Atmospheric Sounder/Cooperative Convective Precipitation Experiment
  • VASA

    Visual Analogue Scale for Anxiety Visual Arts Students Association
  • VASAP-60

    Vacuolar system-associated protein-60
  • VASC

    Virginia Air and Space Center Vascular - also V Visual Arts Students Council Vascular Solutions, Inc.
  • VASCAR

    Visual Average Speed Computer And Recorder
  • VASCO

    Vehicle Application-Specific Computer
  • VASClimo

    Variability Analysis of Surface Climate Observations
  • VASD

    VALUE-ADDED SYSTEMS DISTRIBUTOR
  • VASE

    Variable angle spectroscopic ellipsometry Variable alternative spliced exon Visual Art Scholastic Event
  • VASES

    Visual Analogue Self-Esteem Scale
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top