Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

VFCC

  1. Valley Forge Christian College

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • VFD

    Vacuum Fluorescent Display Variable frequency drive Vacuum Florescent Display Vertical fixation disparity Visual field deficit Voice Fax Data Variable...
  • VFDMIS

    Vertical Force Development Management Information System
  • VFDR

    Variable Flow Ducted Rocket
  • VFE

    Vendor Furnished Equipment Max Flaps Extended Speed
  • VFEA

    VMEbus Futurebus+ Extended Architecture VMEbus Futurebus+ Extended Architecture VMEbus Futurebus+ Extended Architecture
  • VFEI

    Virtual factory equipment interface
  • VFELY

    VODAFONE COMUNICACOES PESSOAIS SA
  • VFEU

    Vestibular Function Experiment Unit
  • VFFC

    Variable Field Fluid Coupling
  • VFFL

    VALLEY FALLS FREE LIBRARY

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.308 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

In Port

192 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top