Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

WFL

  1. Within functional limits
  2. Wistaria floribunda - also WFA
  3. WADHAMS FREE LIBRARY
  4. WATTS FREE LIBRARY
  5. WAYLAND FREE LIBRARY
  6. WELLESLEY FREE LIBRARY
  7. WENDELL FREE LIBRARY
  8. WHIPPLE FREE LIBRARY
  9. WILSON FREE LIBRARY
  10. WINDHAM FREE LIBRARY
  11. WOODGATE FREE LIBRARY
  12. WAREHAM FREE LIBRARY
  13. WAVERLY FREE LIBRARY
  14. WEEDSPORT FREE LIBRARY
  15. WESTHAMPTON FREE LIBRARY
  16. WHITEHALL FREE LIBRARY
  17. WILLETT FREE LIBRARY
  18. WIMODAUGHSIAN FREE LIBRARY
  19. Within functional limitations

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • WFLA

    Warfighting Lens Analysis
  • WFM

    Works For Me Wired For Management - also WTM Wide Frequency Modulation Work Flow Management Work function microscopy Wireless Frequency Modulation Work...
  • WFMC

    Welding filler material control WorkFlow Management Coalition - also WMC
  • WFMH

    World Federation for Mental Health
  • WFMI

    Whole Foods Market, Inc.
  • WFML

    Weld filler metal log Windows Forms Markup Language
  • WFMP

    Women Faculty Mentoring Program
  • WFMS

    West Fresno Middle School Work-Flow Management System - also WMS
  • WFMTUG

    World Federation of MAP/TOP Users\' Group
  • WFMXX

    BARCLAYS GLOBAL INVESTORS FUND MONEY MARKET FUND

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Bikes

725 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top