Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

WS

  1. Wait State
  2. Weapon System - also W/S
  3. Work Station - also W/S
  4. Western Samoa
  5. Water Supply
  6. Web Services
  7. Wind Shear - also W/S
  8. Work Status
  9. WorkSpace
  10. Work Statement
  11. Water-soluble
  12. Wet Scrubber
  13. WORKING STORAGE
  14. Wind speed
  15. Samoa
  16. Waardenburg syndrome
  17. Wairoa School
  18. Waardenburg's syndrome
  19. Wolfram syndrome - also wfs
  20. Web Service - also Web Service
  21. Werner syndrome - also wrn
  22. Workstation - also W and Workstn
  23. Werner's syndrome - also WRN
  24. Wall stress - also WSt
  25. Warhead section - also WHS and WHDS
  26. Women in Science - also WIS
  27. Warthin-Starry - also W-S

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • WS-30

    WANG SYSTEM 30
  • WS-AtomicTransaction

    Web Services Atomic Transaction
  • WS-CAF

    Web Services Composite Applications Framework
  • WS-CDL

    Web Services Choreography Description Language
  • WS-CF

    Web Service Coordination Framework
  • WS-I

    Web Services Interoperability organization - also WSIO Web Services Interoperability - also WSI Web Services - Interoperability
  • WS-Inspection

    Web Services Inspection Language - also WSIL
  • WS-License

    Web Services License Language
  • WS-PolicyAssertion

    Web Services Policy Assertions Language
  • WS-PolicyAttachment

    Web Service Policy Attachment
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top