Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Đầu rơvonve

Mục lục

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

capstan tool head
monitor
swivel head
swivel slide rest
turret
bàn trượt của đầu rơvonve
turret slide
máy đầu rơvonve
turret machine
máy khoan ( đầu) rơvonve
turret head drilling machine
máy khoan đầu rơvonve
turret-type drilling machine
ngõng trục đầu rơvonve
turret stud
trục của đầu rơvonve
turret spindle
vị trí tọa độ đầu rơvonve
turret head indexing position
đầu rơvonve (thực hiện một bước nguyên công)
turret station
đầu rơvonve bốn dao
four-tool turret
đầu rơvonve hình sao
star turret
đầu rơvonve kiểu tang
drum turret
đầu rơvonve trục ngang
horizontal axis turret
turret head
máy khoan ( đầu) rơvonve
turret head drilling machine
vị trí tọa độ đầu rơvonve
turret head indexing position

Các từ tiếp theo

  • Mặt nung nóng

    heating surface, mặt nung nóng của nồi hơi, boiler heating surface, ống bề mặt nung nóng, heating surface tube
  • Mặt nước

    heading face, reservoir surface, water plane, water surface, water table, diện tích bốc hơi mặt nước, area of water surface evaporation area,...
  • Mặt nước biển trung bình

    mean-sea-level surface, mean-sea-lever surface, true horizontal plane
  • Mặt nước ngầm

    ground water level, groundwater surface, ground-water table, phreatic surface, plane of saturation, water table, waterground face, water-table, gradien...
  • Mặt nứt

    breaking plane, fractured surface, rupture plate
  • Mất ổn định

    stable completion, buckle, cripple, instable, out-of-balance, stable component, thanh rui mất ổn định, cripple rafter
  • Thời hạn

    completion time, scratch date, stipulated time, terms, time limit, currency, date, run, term, time, time limits, thời hạn của hối phiếu, currency...
  • Thời hạn bảo quản lạnh

    chilled [cooled, chilled storage life, cold-storage life, cooled storage life, refrigerated storage life, refrigerated] storage life
  • Ben

    hone, bel, lateral, party, side, dock, dockside, embankment, harbour, jetty, levee, port, quay, firm, imperishable, last, lasting, resistant, rigid, stable,...
  • Bến (hành) khách

    passenger pier

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Math

2.090 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top