Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Bản nháp

Mục lục

Thông dụng

Draft.

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

draft

Giải thích VN: Một đường kẻ của một bản [[đồ.]]

Giải thích EN: A line of a transverse survey. Also, DRAUGHT.

bản nháp chót
final draft
working draft

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

rough copy

Xem thêm các từ khác

  • Thế phẩm

    danh từ, substitute, commodity, substitute
  • Hàng tuần

    phó từ, per week, weekly
  • Đáng lẽ

    ought to, normally., normally, Đáng lẽ nó chưa được tuyển dụng nhưng vì nó công tác rất tích cực nên cũng được chiếu cố,...
  • Thế tục

    danh từ, tính từ, secular, the way of the world, temproral
  • Đáng lý

    như đáng lẽ, logically
  • Thế vận hội

    danh từ, olympic games, olympic games
  • Bán sơn địa

    Tính từ: half-mountain half-plain, half-plain half-mountain, vùng bán sơn địa, a half-mountain half-plain area
  • Bản thể

    danh từ, entity, essence
  • Dân chủ hóa

    democratize., democratize, dân chủ hóa bộ máy nhà nước, to democratize the state apparatus.
  • Hàng xén

    haberdashery., aberdasher, small wares vendor., dry goods
  • Dân cư

    danh từ., population, population, population; inhabitants.
  • Dân dã

    (ít dùng) rural people., folk
  • Theo

    Động từ, trạng ngữ, by virtue of, follow, to follow, to believe in, to go over to, according to, on, at, in accordance with, theo sát, follow-up
  • Theo đuổi

    Động từ, pursue, follow up, to pursue patiently
  • Dân dụng

    civil., civil construction, công trình kiến trúc dân dụng, a civil architectural project., hàng không dân dụng, civil air line.
  • Dẫn giải

    gloss, insert glosses in., to comment (vs), narration
  • Dân quân

    danh từ., militia, militiaman.
  • Dàn xếp

    Động từ., dispose, arrangement, composition, mediate, mediation, negotiable, negotiate, to settle; to arrange.
  • Thêu

    Danh từ: spade, Động từ: to embroider, embroider, screech
  • Thi

    danh từ, Động từ, stitch, poetry, to compete, to race, to take an examination
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top