Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Dự kiến

Mục lục

Thông dụng

Anticipate, foresee, prepare beforehand.
Dự kiến tất cả những khó khăn
To anticipate all the difficulties.
Dự kiến một danh sách những người được khen thưởng
To prepare a list of those to be commended.
Expectation, calculation.
Sự việc xảy ra đúng với dự kiến
the event took place as expected.
Planned view ( about some matter), planned settlement (of some question).

Các từ tiếp theo

  • Dự liệu

    Thông dụng: (ít dùng) make preparations for some probable occurence.
  • Tẩn mẩn

    Thông dụng: tính từ, patiently attentive, careful
  • Tan rã

    Thông dụng: Động từ., to disintegrate, to separate.
  • Tàn tích

    Thông dụng: danh từ., vestiges.
  • Dự trù

    Thông dụng: Động từ, to provide of
  • Tân tiến

    Thông dụng: tính từ, trengdy
  • Tận tình

    Thông dụng: tính từ, whole-hearted
  • Dưa

    Thông dụng: danh từ, melon; salted vegetables
  • Dứa

    Thông dụng: danh từ, pineapple, ananas%%pineapple plants are grown widely in the country. people in southern vietnam...
  • Dựa

    Thông dụng: Động từ, to lean on; to stand against

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Kitchen verbs

306 lượt xem

Bikes

725 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top