Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Dielectric handle rod

Thông dụng

Danh từ
sào cách điện

Xem thêm các từ khác

  • Thông tầm

    Danh từ: work through lunch, skipping breaks
  • Diên vĩ

    iris
  • Phong lữ

    geranium
  • Loa kèn

    trumpet, lily (hoa)
  • Tường vi

    brier, cũng gọi là dã tử vi
  • Giáo xứ

    Danh từ: parish
  • Bánh bông lan

    , bánh bông lan, bánh kem trứng
  • Tôm Mũ Ni

    / phiên âm /, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2, slipper lobster
  • Ốc Hương

    / phiên âm /, Danh từ:
  • Ốc Gai

    / phiên âm /, Danh từ:, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2, horned nerite snail
  • Bào Ngư

    / phiên âm /, Danh từ:, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2, abalone
  • Cá Cu

    / phiên âm /, Danh từ:, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2, talang queenfish
  • Cá Bớp

    / phiên âm /, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2, cobia
  • Tu Hài

    / phiên âm /, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2
  • Mực Cơm

    / phiên âm /, cuttlefish, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2
  • Mực Lá

    / phiên âm /, soft squid, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2
  • Chip Chip

    / phiên âm /, small clam, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2
  • Sò Lụa

    / phiên âm /, nghĩa đi kèm 1, nghĩa đi kèm 2, undulated surf clam
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top