Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Góa

Mục lục

Thông dụng

Tính từ

Widowed
ta còn góa
She remained a widow
góa vợ
widower

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

widowed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Tính từ: widowed, widowed, cô ta còn ở góa, she remained a widow, góa vợ, widower
  • middle age., nửa đời góa bụa, to become a widow at middle age., nửa đời

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top