Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Khem

Thông dụng

Keep a post-natal diet (with abstinence from some kinds of food believed to be unsuitable to women just out of childbirth)
ăn khem
To be on a post-natal diet.

Các từ tiếp theo

  • Khen ngợi

    Động từ, to commend, to praise
  • Khen thưởng

    commend and reward., khen thưởng những sáng kiến của công nhân, to commend and reward the innovations of workers.
  • Khênh

    carry with one's hands, move by hand., khênh cái bàn ra sân, to carry a table with one's hands out into the courtryard, to move a table out into the...
  • Khệnh khạng

    slowly, đi khệnh khạng, to walk slowly
  • Khéo khỉ

    you naughty (lời mắng yêu).
  • Kheo khư

    thin and weak., ốm mãi trông kheo khư lắm, to look quite thin and weak after a long illness.
  • Khéo mồn

    clever in one's words, smooth-tongued., ( khéo mồm khéo miệng) (ý mạnh hơn).
  • Khéo nói

    be good talker.
  • Khéo xoay

    have gumption; be resourceful.
  • Khép nép

    stooping timidly, cringing., Đừng khép nép, to stoop out of timidity, to cringe.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top