Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Lịch

Mục lục

Thông dụng

Danh từ
calendar

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

almanac
lịch thiên văn
astronomical almanac
lịch thiên văn hàng hải
nautical almanac
calendar
bộ quản lịch
calendar manager
bộ quản lịch
calendar manager
board đồng hồ/lịch
clock/calendar board
chương trình lịch
calendar program
chương trình lịch biểu
calendar program
giao diện lập trình ứng dụng lịch
calendar application Programming Interface (CAPI)
giao diện lập trình ứng dụng lịch
CAPI (calendarApplication Programming Interface)
lịch biểu thời gian thực
real-time calendar
lịch chuyển đổi
calendar of conversion
lịch giáo hoàng Gregory
Gregorian calendar
lịch Gregory
Gregorian calendar
lịch hệ thống
system calendar
lịch Julius
Julian calendar
lịch nhóm
group calendar
lịch tiến độ
calendar progress chart
mở lịch của người tham gia
open attendee's calendar
tả lịch
calendar description
mục lịch
calendar item
mục trong lịch
calendar item
năm lịch biểu
calendar year
năm lịch dân sự
calendar year
ngày lịch biểu
calendar date
ngày theo lịch
calendar day
người quản lịch
calendar manager
sự tả lịch
calendar description
tháng dương lịch
calendar month
tháng lịch biểu
calendar month
thay đổi xác lập Lịch
changing Calendar settings
tuần lịch biểu
calendar week
đồng hồ/lịch
clock/calendar
schedule (vs)

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Universe

149 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top