Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Miết mạch

Mục lục

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

point
putty
strike
trowel
bay miết mạch xây
pointing trowel

Các từ tiếp theo

  • Tính toán

    Động từ, assumed, calculation, calculator, computing, count, design, estimation, operation, to calculate, to calculate, to compute calculation, computing,...
  • Tính toán bằng số

    digital computation, numerical calculation, numerical calculations
  • Bộ pin

    accumulator cell, battery, battery cell, battery pack, giải thích vn : bộ pin loại có thể nạp lại , dùng để cung cấp điện cho máy...
  • Bộ pin A

    a battery
  • Bộ pin khô

    dry cell battery, dry battery
  • Đinh chìm

    stud bolt, gudgeon
  • Đinh chốt

    catch, clip tack, dowel pin, latch pin
  • Định chuẩn

    agreement, calibrate, convention, norm, protocol, standardize, giải thích vn : một tập các tiêu chuẩn để trao đổi thông tin giữa hại...
  • Định cơ

    mechanical instability, calibrate, calibration, calibrator, gage, gauge, gauged, size, bảng phân định cỡ, calibration chart, dịch vụ định...
  • Đinh có ngạnh

    barbed nail, rag nail
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top