Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Nói không

Thông dụng

Utter libels, invent slanderous strories.

Xem thêm các từ khác

  • Canh riêu

    carb soup.
  • Nói kích

    provoke, excite (with words).
  • Cảnh sát

    Danh từ: policeman, cảnh sát nhân dân, the people's police, cảnh sát giao thông, traffic police, policeman...
  • Cánh sẻ

    crossed, bắn chéo cánh sẻ, to lay a cross fire, rào cánh sẻ, to build a fence with posts set crosswise
  • Nói là

    reportedly, supposedly., anh ta đến đây nói là có việc, he has come here, reportedly on business.
  • Kho bạc

    treasury., treasure
  • Cánh sen

    lotus petal, màu cánh sen, pink colour
  • Nói lầm

    cũng nói nói mhầm speak by mistake.
  • Nói lảng

    shift over to another subject, change subjects.
  • Cánh tay

    Danh từ: arm, right arm, right hand, giơ một cánh tay lên đỡ đòn, to raise his arm and stop a blow, Đoàn...
  • Nói láo

    Động từ., to lie; to tell a falschool.
  • Cánh thẳng

    (động) orthopteran.
  • Canh thiếp

    age card (of the betrothed).
  • Nói láy

    speak back-slang.
  • Canh ti

    Động từ, to go shares (with somebody) (in something)
  • Cảnh tình

    situation, condition.
  • Cánh trả

    halcyon's wing, màu cánh trả, indigo blue
  • Nói leo

    cut into the grow-ups conversation., bé thì đứng mà nghe chớ có nói leo, as a small child, one should only listen and not cut into the grow-ups...
  • Nói lếu

    speak saucily.
  • Cảnh trí

    Danh từ: (beautiful) natural sight, vịnh hạ long có nhiều cảnh trí đẹp đẽ lạ kỳ, the halong bay...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top