Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Ngành

Mục lục

Thông dụng

Twig, branch, phylum.
Hái một ngành hoa đào về cắm lọ hoa
To pluck a twig of peach blossom for one's flower vase.
Ngành trên ngành dưới trong một họ
The main branch and auxiliary branch of a family.
Ngành y
The medical branch [of activity.
Ngành động vật chân khớp
The Arthropoda phylum.

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

sector
công nghệ thông tin của ngành phục vụ công cộng quốc tế
International Public Sector Information Technology (IPSIT)
kinh tế ngành điện
electricity sector economics
sectorial
service
ngành hàng hải
sea-service
barb

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

branch
ngành bảo hiểm
branch of insurance
ngành công nghiệp
branch of industry
ngành công nghiệp
industrial branch
ngành học
branch of knowledge
ngành không sản xuất
non-productive branch
ngành máy lạnh
cold storage branch
ngành nghề
branch of work
ngành nông nghiệp
branch of farming
ngành tổ chức hội nghị
conference operations branch
phân công nội bộ giữa các ngành
intra-branch division of labour
line
giám đốc ngành
line manager
hiệp hội các nhân viên ngành hàng không
Air Line Employees Association
ngành hoạt động
line of business
ngành hoạt động: ngành kinh doanh
line of business
ngành kinh doanh
line of business
ngành mặt hàng chuyên doanh
special line of business
ngành sản xuất
line of production
tổ chức ngành dọc
line organization
segment

Các từ tiếp theo

Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top