Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rách

Mục lục

Thông dụng

Tính từ

Torn
giấy rách
a torn piece of paper

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

tear
băng rách
tear tape
chỗ rách nhiệt
hot tear
sự bắt đầu bị rách
tear initiation
sự lan rộng chỗ rách
tear propagation
sự mòn rách
wear and tear
sự rách dòng
line tear
sự rách đáy
bottom tear
vết rách nhiệt
hot tear
độ bền chống rách
tear persistance
độ bền chống rách
tear persistance
độ bền chống rách
tear strength
độ bền rách
tear persistance
độ bền rách
tear strength
incise
kerf
kirve
nick
rut
serrate

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

crimp

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tear, chỗ rách vì nhiệt, hot tear, sự lan rộng chỗ rách, tear propagation
  • random access channel (rach), random access channel (rch)
  • break
  • loopah, luffa., xơ mướp, a loofah; a vegatable sponge., rách như sơ mướp như
  • Tính từ: clear; distinctly, ăn nói rạch ròi, to speak distinctly
  • drip., nước rơi rí rách trong hang, water dripped in the grotto.
  • poor., Đói rách vì cờ bạc, to be reduced to poverty by gabling.
  • ragged, shredded., cái áo rách lươm bươm, a coat torn to shreds, a ragged coat.
  • Tính từ: torn, tear, incise, kerf, kirve, nick, rut, serrate, crimp, giấy rách
  • Thông dụng: Danh từ.: rope

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top