Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Vành siết

Mục lục

Cơ khí & công trình

Nghĩa chuyên ngành

ring clamp

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

clamping collar

Các từ tiếp theo

  • Vành sứ hoa hồng

    rose, rosette
  • Vành thiết lập

    adjusting ring, set collar, setting ring
  • Vành tì

    collar, thrust collar, vành tì của trục, shaft collar, vành tì của trục cán, roll collar
  • Chôn vùi

    overwhelm
  • Chông

    Danh từ: spike, brace, attach, brace, buttress, counter, fasten, fix, fixing, pile, rebel, rest, secure, shore, shoring,...
  • Chống ẩm

    damp-proof, moisture proof, moisture proofing, moisture-proof, moisture-resistant, moisture-proof, hàng xây chống ẩm, damp-proof course (damp), lớp...
  • Chống ẩm cho bề mặt

    surface water protection
  • Chống ăn mòn

    anti-corrosion, antirust, corrosion proof, corrosion resistant, corrosion-proof, corrosion-resistant, corrosion-resisting, anticorrosive, chất chống...
  • Chống bằng gỗ

    timber, cột chống bằng gỗ, timber prop, cột chống bằng gỗ, timber strut

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top