Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Xà beng

Thông dụng

Danh từ
lever, crowbar

Xem thêm các từ khác

  • Xà bông

    danh từ, soap
  • Xa cách

    tính từ, far away from, distant
  • Xà cừ

    danh từ, aragonite, concha
  • Xã giao

    danh từ, savoir, vivre, social relations
  • Xa hoa

    Tính từ: luxurious, lavish
  • Hoa huệ

    tuberose., hoa huệ tây, lily.
  • Xã hội chủ nghĩa

    tính từ, socialist
  • Hoa khôi

    beauty queen, belle.
  • Hoà khúc

    (nhạc) concerto.
  • Xạ hương

    danh từ, musk
  • Hoá kiếp

    metempsychose., (đùa) kill (for food)., hoá kiếp con gà, to kill a chicken.
  • Xạ kích

    Động từ, fire, shoot
  • Hoa kiều

    chinese national, chinese resident (in a foreign country).
  • Xa lạ

    tính từ, strange
  • Hoa kỳ

    Danh từ: america, người hoa kỳ, american
  • Xà lách

    Danh từ: lettuce, salad
  • Họa là

    on the chance of (that), perhaps ., họa là người dưới suối vàng biết cho nguyễn du, perhaps she who is in the nether world may come to...
  • Hoa lệ

    tính từ, plendid, replendent
  • Xa lánh

    Động từ, keep away from, alienate
  • Xà lim

    danh từ, cell
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top