Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Aback

Mục lục

Adverb

toward the back.
Nautical . so that the wind presses against the forward side of the sail or sails.

Adjective Nautical .

(of a sail) positioned so that the wind presses against the forward side.
(of a yard) positioned so that its sail is laid aback. ?

Idiom

taken aback
surprised and disconcerted
I was taken aback by his harsh criticism.

Synonyms

adverb
confused , surprised , thrown off , thrown off guard , short , unawarely , behind , sudden , suddenly , unaware , unawares , unexpectedly

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • against the forward side. 2.2 (of a yard) positioned so that its sail is laid aback. ? 3 Idiom 3.1 taken aback 4 Synonyms

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top