Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Abaddon

Noun

Apollyon.
a place of destruction; the depths of hell.

Các từ tiếp theo

  • Abaft

    Mục lục 1 Preposition 1.1 to the rear of; aft of 2 Adverb 2.1 in the direction of the stern; astern; aft. 3 Synonyms 3.1 adjective Preposition to the...
  • Abalone

    Mục lục 1 Noun 1.1 a large mollusk of the genus Haliotis, having a bowllike shell bearing a row of respiratory holes, the flesh of which is used for...
  • Abandon

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Abandoned

    Mục lục 1 Adjective 1.1 forsaken or deserted 1.2 unrestrained or uncontrolled; uninhibited 1.3 utterly lacking in moral restraints; shameless; wicked...
  • Abandoner

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Abandonment

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Từ điển Việt Pháp

    Từ điển Việt Pháp
  • Trang Chính

    đổi Từ điển Việt Pháp
  • An thần

    (dược học) sédatif du système nerveux; tranquillisant, thuốc an thần, tranquillisant
  • Ba gạc

    (thực vật học) rauwolfia; arbre aux serpents
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top