Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Các từ tiếp theo

  • Abandoner

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Abandonment

    Mục lục 1 Verb (used with object) 1.1 to leave completely and finally; forsake utterly; desert 1.2 to give up; discontinue; withdraw from 1.3 to give...
  • Từ điển Việt Pháp

    Từ điển Việt Pháp
  • Trang Chính

    đổi Từ điển Việt Pháp
  • An thần

    (dược học) sédatif du système nerveux; tranquillisant, thuốc an thần, tranquillisant
  • Ba gạc

    (thực vật học) rauwolfia; arbre aux serpents
  • Ba ngày

    le troisième jour après l'enterrement (de quelqu'un), cúng ba ngày, célébrer la cérémonie du troisième jour après l'enterrement
  • Be bé

    xem bé
  • Binh hoả

    (từ cũ, nghĩa cũ) la guerre, trong cơn binh hoả, au milieu de la guerre
  • Biến

    changer; transformer; convertir; muer; transmuer, dispara†tre; (đùa cợt, hài hước) s'évaporer, se réduire, sans laisser de traces, tout simplement;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The City

26 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top