Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Abandonment

Mục lục

Verb (used with object)

to leave completely and finally; forsake utterly; desert
to abandon one's farm; to abandon a child; to abandon a sinking ship.
to give up; discontinue; withdraw from
to abandon a research project; to abandon hopes for a stage career.
to give up the control of
to abandon a city to an enemy army.
to yield (oneself) without restraint or moderation; give (oneself) over to natural impulses, usually without self-control
to abandon oneself to grief.
Law . to cast away, leave, or desert, as property or a child.
Insurance . to relinquish (insured property) to the underwriter in case of partial loss, thus enabling the insured to claim a total loss.
Obsolete . to banish.

Synonyms

noun
desertion , demission , quitclaim , relinquishment , renunciation , resignation , surrender , waiver , incontinence , unrestraint , wantonness , wildness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • verb cherish , defend , keep , pursue , retain , support , adopt , assert , favor , uphold Synonyms noun disregard

Xem tiếp các từ khác

  • Từ điển Việt Pháp

    Từ điển Việt Pháp
  • Trang Chính

    đổi Từ điển Việt Pháp
  • An thần

    (dược học) sédatif du système nerveux; tranquillisant, thuốc an thần, tranquillisant
  • Ba gạc

    (thực vật học) rauwolfia; arbre aux serpents
  • Ba ngày

    le troisième jour après l'enterrement (de quelqu'un), cúng ba ngày, célébrer la cérémonie du troisième jour après l'enterrement
  • Be bé

    xem bé
  • Binh hoả

    (từ cũ, nghĩa cũ) la guerre, trong cơn binh hoả, au milieu de la guerre
  • Biến

    changer; transformer; convertir; muer; transmuer, dispara†tre; (đùa cợt, hài hước) s'évaporer, se réduire, sans laisser de traces, tout simplement;...
  • Biến dạng

    se déformer, déformation, mặt bị biến dạng, visage qui s'est déformé, biến dạng của một giọng hát cổ, déformation d'un air ancien
  • Biến thể

    variante, biến thể tu từ, variante stylistique

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.650 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top