Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Ang

Jarre (en terre cuite)
Ang nước
jarre d'eau
Bo†te à bétel (en cuivre)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Xem áng
  • (cũng nói ăng ẳng) (glapissement de douleur répétés des chiens)
  • Ruines Phế tích Ăng co ruines d\'Angkor
  • Ang

    Jarre (en terre cuite) Ang nước jarre d\'eau Bo†te à bétel (en cuivre)
  • Éluicidé; éclairci làm áng tỏ élucider; éclaircir. Làm sáng tỏ một sự việc ��élucider une affaire.
  • genre de poésie à prosodie assez libre (à la manière des poètes d'avant les t'ang)

Xem tiếp các từ khác

  • Ang áng

    Xem áng
  • Anh

    Mục lục 1 Grand frère 2 Cousin (fils d\'un grand frère ou d\'une grande soeur du père ou de la mère) 3 (nom générique désignant un homme encore...
  • Anh chàng

    (thân mật, đùa cợt, hài hước) cet homme; ce jeune homme; celui-là Anh chàng xấu hổ quá ce jeune homme est tout confus
  • Anh chị

    Chef de gang; chef de bande; chef de la canaille Ra vẻ anh chị se donner l\'air d\'un chef de bande Terme de politesse pour appeler un couple d\' époux
  • Anh danh

    (từ cũ, nghĩa cũ) bonne réputation; bonne renommée; bon renom Anh danh của ông cha le bon renom de ses a…eux
  • Anh dũng

    Très courageux; très brave; vaillant; plein de bravoure Cuộc chiến đấu anh dũng lutte vaillante
  • Anh em

    Frères et soeurs Anh em như thể chân tay ca dao les frères et les soeurs sont comme les membres d\'un même corps anh em bạn amis; camarades người...
  • Anh hoa

    (văn chương) beauté de l\'âme Anh hoa phát tiết ra ngoài Nguyễn Du toute la beauté de l\'âme se manifeste à l\'extérieur
  • Anh hào

    (từ cũ, nghĩa cũ) homme valeureux; vaillant homme Đường đường một đấng anh hào Nguyễn Du c\'était un homme valeureux plein de majesté
  • Anh hùng

    Héros Các anh hùng lịch sử les héros Anh hùng rơm faux brave; bravache; matamore; va-t-en-guerre Héro…que Hành vi anh hùng acte héro…que...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top