Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Ao

Mesurer approximativement; évaluer
Ao thùng dầu
mesurer approximativement la touque de pétrole
Étang; mare
Ao
étang à eau stagnante
ta về ta tắm ao ta trong đục ao nhà vẫn hơn ca dao
on n'est nulle part aussi bien que chez soi; à chaque oiseau son nid est beau

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (cũng nói ước ao) espérer; souhaiter; désirer
  • (cũng nói cỗ áo quan) cercueil
  • Hypnagogique ảo giác mơ ngủ hallucination hypnagogique
  • (động vật học) trombidion; ao‰tat
  • Énigmatique. Giáo lí thâm ảo dogme énigmatique.
  • Correct. Quần áo tề chỉnh tenue correcte.
  • brocart, áo gấm đi đêm, luxe caché
  • brocart, áo gấm đi đêm, luxe caché
  • Habillement; vêtements; effets Mặc quần áo mettre ses vêtements Tenue Quần áo đi đường tenue de voyage người buôn quần áo
  • Như bươm Quần áo rách bướp vêtements tout en lambeaux

Xem tiếp các từ khác

  • Ao-xơ

    (khoa đo lường) ounce
  • Ao chuôm

    Étangs; mares
  • Ao hồ

    Étangs et lacs; nappes d eau intérieure
  • Ao ước

    (cũng nói ước ao) espérer; souhaiter; désirer
  • Au

    Xem đỏ au
  • Axe de la rue

    nghĩa là trục đường chính bạn àh
  • Ba

    Mục lục 1 Papa 2 Trois 3 Troisième 4 Un petit nombre; quelques Papa Ba tôi đi vắng papa est absent Xin phép ba cho con đi xem chiếu bóng...
  • Ba-dô-ca

    Bazooka
  • Ba-dơ

    (hóa học) base
  • Ba-lê

    Ballet nữ nghệ sĩ ba-lê ballerine

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.650 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top