Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Ao

Mesurer approximativement; évaluer
Ao thùng dầu
mesurer approximativement la touque de pétrole
Étang; mare
Ao
étang à eau stagnante
ta về ta tắm ao ta trong đục ao nhà vẫn hơn ca dao
on n'est nulle part aussi bien que chez soi; à chaque oiseau son nid est beau

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (cũng nói ước ao) espérer; souhaiter; désirer
  • (cũng nói cỗ áo quan) cercueil
  • Hypnagogique ảo giác mơ ngủ hallucination hypnagogique
  • (động vật học) trombidion; ao‰tat
  • Énigmatique. Giáo lí thâm ảo dogme énigmatique.
  • Correct. Quần áo tề chỉnh tenue correcte.
  • brocart, áo gấm đi đêm, luxe caché
  • brocart, áo gấm đi đêm, luxe caché
  • Habillement; vêtements; effets Mặc quần áo mettre ses vêtements Tenue Quần áo đi đường tenue de voyage người buôn quần áo
  • Như bươm Quần áo rách bướp vêtements tout en lambeaux

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top