Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Bài

Mục lục

Écrit; morceau; pièce; article
Những bài chọn lọc
les morceaux choisis
Bài thơ
pièce de poésie
Bài báo
article de journal
Devoir
Con đã làm bài xong chưa
as-tu fini ton devoir?
Le�on
Con hãy học bài đi đã
étudie d'abord ta le�on
Composition
Bài của anh được thầy khen
ta composition est félicitée par le ma†tre
Nói tắt của bài thuốc
Moyen, manière
Tính bài chuồn
penser au moyen de s'esquiver
(từ cũ, nghĩa cũ) tablette; panneau
Être contre; détester
Bài Mỹ
être contre les Américains; être antiaméricain
Carte (à jouer)
Chơi bài
jouer aux cartes
sự chia bài
donne
Đến lượt anh chia bài
��à vous la donne

Các từ tiếp theo

  • Bài bạc

    jeux de hasard
  • Bàn

    table, bâti, (thể dục thể thao) partie; manche; set; jeu, délibérer; discuter; débattre, commenter; gloser, bàn làm việc, table de travail,...
  • Bàng

    (thực vật học) badamier
  • Bành

    bât pour éléphant, xem rễ bành
  • Bào

    (từ cũ; nghĩa cũ) robe à larges manches (que portaient les nobles), rabot, raboter, lưỡi bào, lame de rabot, bào một tấm ván, raboter une...
  • Bào chế

    préparer (des médicaments)
  • Bào quan

    (sinh vật học; sinh lý học) organite
  • Bào tử

    (sinh vật học; sinh lý học) spore, mang bào tử, sporifère, sự hình thành bào tử, sporulation
  • Bày

    exposer; présenter; disposer; arranger; étaler; exhiber, se montrer; se présenter; s'exposer; s'étaler; s'exhiber, exprimer; exposer, inventer; imaginer;...
  • Bày biện

    disposer; arranger; installer, bày biện đồ đạc có mĩ thuật, disposer artistiquement les meubles

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.977 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top