Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Bài

Mục lục

Écrit; morceau; pièce; article
Những bài chọn lọc
les morceaux choisis
Bài thơ
pièce de poésie
Bài báo
article de journal
Devoir
Con đã làm bài xong chưa
as-tu fini ton devoir?
Le�on
Con hãy học bài đi đã
étudie d'abord ta le�on
Composition
Bài của anh được thầy khen
ta composition est félicitée par le ma†tre
Nói tắt của bài thuốc
Moyen, manière
Tính bài chuồn
penser au moyen de s'esquiver
(từ cũ, nghĩa cũ) tablette; panneau
Être contre; détester
Bài Mỹ
être contre les Américains; être antiaméricain
Carte (à jouer)
Chơi bài
jouer aux cartes
sự chia bài
donne
Đến lượt anh chia bài
��à vous la donne

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Xem tiếp các từ khác

  • Bài bạc

    jeux de hasard
  • Bàn

    table, bâti, (thể dục thể thao) partie; manche; set; jeu, délibérer; discuter; débattre, commenter; gloser, bàn làm việc, table de travail,...
  • Bàng

    (thực vật học) badamier
  • Bành

    bât pour éléphant, xem rễ bành
  • Bào

    (từ cũ; nghĩa cũ) robe à larges manches (que portaient les nobles), rabot, raboter, lưỡi bào, lame de rabot, bào một tấm ván, raboter une...
  • Bào chế

    préparer (des médicaments)
  • Bào quan

    (sinh vật học; sinh lý học) organite
  • Bào tử

    (sinh vật học; sinh lý học) spore, mang bào tử, sporifère, sự hình thành bào tử, sporulation
  • Bày

    exposer; présenter; disposer; arranger; étaler; exhiber, se montrer; se présenter; s'exposer; s'étaler; s'exhiber, exprimer; exposer, inventer; imaginer;...
  • Bày biện

    disposer; arranger; installer, bày biện đồ đạc có mĩ thuật, disposer artistiquement les meubles

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top