Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Bòn mót

Ramasser les moindres restes; glaner

Các từ tiếp theo

  • Bòn rút

    Soutirer de l\'argent ; saigner à blanc
  • Bòn đãi

    Sasser méticuleusement bòn tro đãi sạn économiser sou par sou
  • Bòng chanh

    (động vật học) martin-pêcheur
  • Bó buộc

    Forcer; contraindre Nó bó buộc phải ra đi il est forcé de partir Người ta bó buộc nó phải nhận on le contraignait à accepter
  • Bó bột

    (y học) plâtrer Bó bột cẳng tay plâtrer l\'avant-bras
  • Bó chiếu

    Envelopper (un cadavre) dans une natte (indice de la pauvreté qui ne permet pas d\'acheter un cercueil) hàng săng bó chiếu les cordonniers sont les...
  • Bó chân

    Bander les pieds (à la manière des Chinoises sous la féodalité) Như bó cẳng bị bó chân bó tay avoir les pieds et les poings liés
  • Bó cẳng

    Avoir les pieds liés; être obligé de rester dans un coin Trời mưa phải bó cẳng ngồi nhà à cause de la pluie, on est obligé de rester à...
  • Bó giáp

    (từ cũ, nghĩa cũ) rendre les armes; capituler
  • Bó giò

    Se tenir à croupetons, les bras entourant les genoux (nghĩa bóng) rester inactif, sans moyens d\'agir

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

313 lượt xem

The City

26 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top