Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Ba ngày

Le troisième jour après l'enterrement (de quelqu'un)
Cúng ba ngày
célébrer la cérémonie du troisième jour après l'enterrement

Các từ tiếp theo

  • Be bé

    xem bé
  • Binh hoả

    (từ cũ, nghĩa cũ) la guerre, trong cơn binh hoả, au milieu de la guerre
  • Biến

    changer; transformer; convertir; muer; transmuer, dispara†tre; (đùa cợt, hài hước) s'évaporer, se réduire, sans laisser de traces, tout simplement;...
  • Biến dạng

    se déformer, déformation, mặt bị biến dạng, visage qui s'est déformé, biến dạng của một giọng hát cổ, déformation d'un air ancien
  • Biến thể

    variante, biến thể tu từ, variante stylistique
  • Biến đổi

    changer; se transformer, tính nết nó đã biến đổi, son caractère a changé, nông thôn đã biến đổi trông thấy, la campagne s'est...
  • Biền

    lais
  • Biển

    pancarte; écriteau; panneau; enseigne; plaque; tableau, mer, mang một cái biển trong cuộc diễu hành, porter une pancarte dans un défilé, một...
  • Biểu

    tableau; table; état, (từ cũ, nghĩa cũ) placet au roi, (tiếng địa phương) như bảo, biểu giá, tableau de prix; tarif, biểu niên đại,...
  • Biểu diện

    (ít dùng) apparence, chỉ là biểu diện của chân lí, ce n'est que l'apparence de la vérité
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top