Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Bai bải

Contin‰ment; sans discontinuer
Nói bai bải
parler sans discontinuer
Obstinément; opiniâtrement
Chối bai bải
nier obstinément

Các từ tiếp theo

  • Ban

    (thực vật học) bauhinie blanche Balle; ballon Quả ban quần vợt balle de tennis Đá ban jouer au ballon
  • Ban-công

    Balcon
  • Ban bố

    Promulguer; édicter; décréter Ban bố một đạo luật promulguer une loi Ban bố một lệnh édicter un ordre Ban bố lệnh động viên...
  • Ban chiều

    Après-midi
  • Ban cua

    (y học; từ cũ nghĩa cũ) fièvre typho…de
  • Ban cấp

    (từ cũ, nghĩa cũ) octroyer; accorder
  • Ban hành

    Promulguer; édicter Ban hành một đạo luật promulguer une loi
  • Ban khen

    Féliciter Được chủ tịch nước ban khen être félicité par le Président de la République
  • Ban lao

    (y học) tuberculide
  • Ban long

    Cao ban long gélatine de bois de cerf

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The City

26 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top