Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Bao phấn

(thực vật học) anthère

Xem thêm các từ khác

  • Bao phủ

    Envelopper; recouvrir Bóng tối bao phủ thành phố les ténèbres enveloppent la ville Tuyết bao phủ mặt đất la neige recouvre le sol
  • Bao quanh

    Entourer; ceindre; enclore; clôturer; ceinturer Hàng rào bao quanh nhà haie qui entoure la maison Những bức thành bao quanh lâu đài des murailles...
  • Bao quát

    Embrasser; dominer Nhìn bao quát cả thành phố embrasser du regard toute la ville Không bao quát được đề tài ne pas dominer le sujet
  • Bao quản

    Qu\'importe; peu importe Bao quản mưa gió qu\'il pleuve, qu\'il vente, peu importe!
  • Bao tay

    (tiếng địa phương) gants
  • Bao thơ

    (tiếng địa phương) enveloppe (de lettre)
  • Bao thầu

    Soumissionner; prendre en adjudication
  • Bao trùm

    Dominer; régner Sự nghiệp văn chương của ông bao trùm tất cả nền văn học của thế hệ ông son oeuvre littéraire domine toute...
  • Bao tượng

    (tiếng địa phương) bourse-ceinture
  • Bao tải

    Sac (de jute...)
  • Bao tời

    (tiếng địa phương) sac de jute
  • Bao tử

    (động vật học) à l\'état foetal Lợn bao tử cochon à l\'état foetal (thực vật học) très jeune Mướp bao tử très jeune courge...
  • Bao vây

    Assiéger; encercler; investir; cerner Bao vây một đồn giặc investir un poste ennemi
  • Bao xa

    À quelle distance Từ Hà Nội đến đó bao xa Hano… est à quelle distance de cet endroit?
  • Bao xiết

    Combien Chị ấy bao xiết kinh ngạc! combien elle est stupéfaite!
  • Basoi

    (thực vật học) macaranga
  • Bay

    Mục lục 1 Truelle 2 Spatule 3 Voler; s\'envoler; voleter; voltiger 4 Flotter 5 Se répandre; s\'éparpiller 6 S\'évaporer; se volatiliser 7 Dispara†tre;...
  • Bay biến

    Carrément; catégoriquement Nó đánh vỡ cái lọ mà cứ chối bay biến il a cassé le vase et pourtant il continue à nier carrément
  • Bay bướm

    Recherché; soigné Lời văn bay bướm style recherché
  • Bay bổng

    Voler très haut văn chương bay bổng envolée littéraire
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top