Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Beng

(thông tục) couper
Beng đầu
couper la tête
Très ; bien (impliquant l'idée de grand désordre)
Rối beng
très embrouillé
Lung tung beng
bien en désordre; dans un grand désordre

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Très embrouillé Việc rối beng affaire très embrouillée
  • En lambeaux. Quần áo rách teng beng vêtements en lambeaux.
  • (thông tục) couper Beng đầu couper la tête Très ; bien (impliquant l\'idée de grand désordre) Rối beng très embrouillé Lung tung beng
  • (thông tục) tout de suite; immédiatement; sur-le-champ; sans hésitation, pour de bon; réellement, làm béng
  • (thông tục) embrouillé Công việc còn bí beng lắm les affaires sont encore très embrouillées
  • Qui n\'est pas sérieux Một người leng beng , không thể tin được un homme qui n\'est pas sérieux et en qui on ne peut avoir confiance
  • -mêle À tort et à travers Anh đừng nói lung tung ne parlez pas à tort et à travers Partout lung tung beng lung tung (sens plus familier)

Xem tiếp các từ khác

  • Beng beng

    (onomatopée) bruit des cymbales
  • Beo

    (động vật học) panthère longibande (ít dùng) décharné Bụng ỏng đít beo ventre ballonné et fesses décharnées Pincer; tirer Beo má...
  • Beo béo

    Xem béo
  • Bi

    Bille Chơi bi jouer aux billes Đặt bi lên bàn bi-a poser les billes sur la table de billard Désespéré Cảnh anh ta bi lắm il est dans une situation...
  • Bi-a

    Billard
  • Bi-đông

    Bidon
  • Bi ai

    Triste et douloureux Tiếng khóc bi ai pleurs tristes et douloureux
  • Bi ba bi bô

    Xem bi bô
  • Bi bô

    Babiller Lũ trẻ bi bô suốt ngày la marmaille babille toute la journée bi ba bi bô (redoublement; avec nuance de réitération)
  • Bi ca

    Élégie; poème élégiaque

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top