Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Biết mùi

Conna†tre le go‰t de
Bây giờ tôi biết mùi anh đào đấy
ce n'est que maintenant que je connais le go‰t des cerises
Commencer à avoir l'expérience
Biết mùi đời
commencer à avoir l'expérience de la vie

Các từ tiếp theo

  • Biết mấy

    Combien; comme; si; que Phong cảnh đẹp biết mấy combien le site est pittoresque Anh hạnh phúc biết mấy comme tu es heureux Nó ngây thơ...
  • Biết tay

    (khẩu ngữ) sentir la force des bras (de quelqu\'un); savoir de quoi on est capable Cho nó một bài học để nó biết tay lui donner une le�on...
  • Biết thân

    Être conscient de sa situation Biết thân đến bước lạc loài Nguyễn Du si j étais consciente de ma situation d égarée Tirer une le�on;...
  • Biết thóp

    Saisir le point faible; saisir le secret (de quelqu\'un) Tôi biết thóp là nó yêu cô bé ấy j\'ai saisi son point faible, c\'est qu\'il aime cette...
  • Biết thế

    Si je le savais Biết thế tôi chẳng đến nhà nó si je le savais, je ne me serais pas rendu chez lui
  • Biết thừa

    Être suffisamment informé sur; ne savoir que trop Tôi biết thừa dự kiến của anh j\'ai été suffisamment informé sur votre projet Tôi biết...
  • Biết tiếng

    Conna†tre la réputation (de quelqu\'un) Trong vùng mọi người đều biết tiếng ông ấy dans la région, tout le monde conna†t sa réputation
  • Biết tính

    Conna†tre le caractère; conna†tre l\'humeur (de quelqu\'un) Nhân viên đã biết tính thủ trưởng les employés ont connu le caractère du...
  • Biết tỏng

    (thông tục) ne savoir que trop Tôi đã biết tỏng những âm mưu của nó je ne sais que trop ses intrigues secrètes
  • Biết việc

    Capable; compétent; expert Chúng tôi cần một người kế toán biết việc nous avons besoin d\'un comptable compétent

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.676 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top