Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Biển ngắm

(kỹ thuật) mire; voyant

Các từ tiếp theo

  • Biển thủ

    Détourner; escroquer Biển thủ công quỹ détourner les deniers publics Bị kết án vì biển thủ của công être condamné pour avoir détourné...
  • Biển tiến

    (địa lý, địa chất) transgression marine
  • Biểu bì

    (sinh vật học, sinh lý học) épiderme
  • Biểu chương

    (từ cũ, nghĩa cũ) như biểu
  • Biểu cảm

    Expressif Lời văn biểu cảm style expressif
  • Biểu diễn

    Exécuter Biểu diễn một bản nhạc exécuter un morceau de musique Biểu diễn một điệu múa exécuter une danse Représenter Biểu diễn...
  • Biểu dương

    Montrer; exhiber; étaler Biểu dương lực lượng montrer ses forces Rendre gloire à; glorifier; chanter Biểu dương công trạng glorifier...
  • Biểu hiện

    Exprimer; montrer; manifester Biểu hiện tình cảm nồng nhiệt exprimer ses sentiments ardents Biểu hiện lòng biết ơn montrer se reconnaissance...
  • Biểu hiệu

    Attribut; insigne; emblème; marque Biểu hiệu của ngôi vua les insignes de la royauté Con cáo là biểu hiện của sự quỷ quyệt le renard...
  • Biểu kiến

    (vật lý học) apparent Chuyển động biểu kiến mouvement apparent
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top