Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Biểu đạt

Exprimer; exposer; énoncer
Biểu đạt tình cảm
exprimer ses sentiments
Biểu đạt ý kiến
exprimer son opinion
Biểu đạt tưởng
énoncer sa pensée
không thể biểu đạt
inexprimable

Xem tiếp các từ khác

  • Biểu đề

    (ít dùng) exergue; épigraphe Quyển sách có ghi biểu đề là Tổ quốc hay là chết le livre porte en exergue \"La Patrie ou la mort\"
  • Biểu đồ

    Diagramme; graphique Biểu đồ thống kê graphique statistique Biểu đồ một bông hoa diagramme d\'une fleur biểu đồ gió (hàng hải)...
  • Biểu đồng tình

    Donner son assentiment à; acquiescer à Biểu đồng tình với bài báo ấy donner son assentiment à cet article de journal Gật đầu biểu...
  • Biện biệt

    (từ cũ, nghĩa cũ, ít dùng) discriminer; discerner Biện biệt cái thực và cái giả discriminer entre le vrai et le faux ; discerner...
  • Biện bác

    Réfuter; contredire Dù biện bác thế nào sự thật vẫn thế on a beau réfuter, la vérité reste inchangée
  • Biện bạch

    Exposer des raisons pour se justifier; se disculper Mặc dầu anh ấy đã cố biện bạch người ta vẫn cho là anh ấy phạm tội bien qu\'il...
  • Biện chứng pháp

    Dialectique Biện chứng pháp duy vật dialectique matérialiste
  • Biện giải

    Expliquer; rendre raison d\'un fait Việc vô lí ấy không thể biện giải được cette absurdité, on ne saurait l\'expliquer
  • Biện hộ

    Plaider; défendre la cause de; prendre la défense de Luật sư biện hộ cho bị cáo avocat qui plaide pour l\'accusé bài biện hộ plaidoyer;...
  • Biện liệu

    (ít dùng) arranger Một mình anh ấy biện liệu công việc lui seul, il arrange les affaires

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top