Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Biểu hiện

Exprimer; montrer; manifester
Biểu hiện tình cảm nồng nhiệt
exprimer ses sentiments ardents
Biểu hiện lòng biết ơn
montrer se reconnaissance
Biểu hiện chủ nghĩa nhân đạo
manifester de l'humanisme
Expression; manifestation; marque
Một biểu hiện của ý chí
une manifestation de la volonté
Những biểu hiện của lòng quý mến
les marques de l'estime
chủ nghĩa biểu hiện
(nghệ thuật) expressionnisme
họa biểu hiện
peintre expressionniste
kiểu biểu hiện
(sinh vật học, sinh lý học) phénotype

Các từ tiếp theo

  • Biểu hiệu

    Attribut; insigne; emblème; marque Biểu hiệu của ngôi vua les insignes de la royauté Con cáo là biểu hiện của sự quỷ quyệt le renard...
  • Biểu kiến

    (vật lý học) apparent Chuyển động biểu kiến mouvement apparent
  • Biểu lộ

    Manifester; exprimer; témoigner; révéler; trahir; marquer Biểu lộ ý định manifester ses intentions Biểu lộ tình cảm exprimer ses sentiments...
  • Biểu mô

    (sinh vật học, sinh lý học) épithélium
  • Biểu ngữ

    Pancarte de propagande; banderole avec slogan Vác biểu ngữ đi diễn hành porter une pancarte de propagande dans un défilé Chăng biểu ngữ...
  • Biểu quyết

    Voter Biểu quyết một đạo luật voter une loi đưa ra biểu quyết mettre aux voix sự giơ tay biểu quyết vote à main levée
  • Biểu sinh

    (sinh vật học, sinh lý học) épigénésique thuyết biểu sinh épigenèse
  • Biểu thuế

    Tarif Biểu thuế hải quan tarif douanier
  • Biểu thị

    Témoigner; manifester; exprimer Biểu thị lòng biết ơn témoigner de la reconnaissance Biểu thị ý chí manifester sa volonté Từ biểu...
  • Biểu thức

    (toán học) expression Biểu thức đại số expression algébrique

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Insects

164 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top