Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Biện

Faire des préparatifs; préparer
Biện một lễ
préparer un cadeau (pour quelqu'un)
Procurer, fournir
Tên quan đòi biện cho một số tiền
le mandarin exigeait qu'on lui procurât une somme d'argent

Các từ tiếp theo

  • Biện chứng

    dialectique, duy vật biện chứng, matérialisme dialectique, cách lập luận rất biện chứng, raisonnement très dialectique, pháp biện...
  • Biện lại

    (từ cũ, nghĩa cũ) scribe; scribouillard
  • Biện thần

    (tôn giáo) théodicée
  • Biệt

    sans laisser de traces, Đi biệt, partir sans laisser de traces, biền biệt, (redoublement; sens plus fort), biệt vô âm tín, ne pas donner signe...
  • Biệt tịch

    (ít dùng) solitaire, cuộc sống biệt tịch, vie solitaire
  • Boóng

    (thông tục) aux dépens de; aux crochets de; aux frais de, Ăn boóng, prendre un repas aux frais de quelqu'un; écornifler un repas
  • Bung bủng

    xem bủng
  • Buông lời

    adresser la parole; lâcher une parole; lancer une parole, buông lời pha trò, lâcher une plaisanterie, buông lời nguyệt hoa, conter fleurette
  • Buồn

    triste; chagrin; affligé; morose; morne; sombre; peiné; qui a le cafard, Éprouver une sensation de titillation; être chatouilleux, avoir envie de;...
  • Buồng

    chambre; salle, chambrée, corps, (giải phẫu học) ventricule, régime, organe en entier (en parlant des organes qui se composent de plusieurs lobes),...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Classroom

174 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

An Office

233 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top