Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Biện giải

Expliquer; rendre raison d'un fait
Việc ấy không thể biện giải được
cette absurdité, on ne saurait l'expliquer

Các từ tiếp theo

  • Biện hộ

    Plaider; défendre la cause de; prendre la défense de Luật sư biện hộ cho bị cáo avocat qui plaide pour l\'accusé bài biện hộ plaidoyer;...
  • Biện liệu

    (ít dùng) arranger Một mình anh ấy biện liệu công việc lui seul, il arrange les affaires
  • Biện luận

    Raisonner; argumenter (toán học) faire la discussion (d\'une équation)
  • Biện lí

    (luật học, pháp lý) procureur (de la république)
  • Biện mang

    (động vật học) lamellibranche
  • Biện minh

    Justifier Hành vi đó không thể biện minh được cet acte ne pourrait être justifié
  • Biện pháp

    Mesure; manière d\'agir; expédient; truc Biện pháp hành chính mesure administrative Biện pháp khôn khéo manière d\'agir habile Tìm biện...
  • Biện thuyết

    (ít dùng) argumenter; raisonner; (nghĩa xấu) ratiociner Không cần biện thuyết dài dòng point n est besoin de raisonner longuement
  • Biệt cư

    Vivre à part Ông ta muốn sống biệt cư il veut vivre à part Obtenir la décision judiciaire de séparation de corps Chị ấy không li dị...
  • Biệt danh

    Surnom; sobriquet

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top