Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Binh phục

(từ cũ, nghĩa cũ) uniforme
Mặc binh phục
en uniforme

Các từ tiếp theo

  • Binh quyền

    Autorité militaire; pouvoir militaire
  • Binh sĩ

    Soldat; homme de troupes; combattant
  • Binh thuyền

    (ít dùng) bateau de guerre; marine militaire
  • Binh thư

    Manuel d\'instruction militaire; livre de stratégie
  • Binh trạm

    (quân sự) secteur d\'Intendance Nghỉ tại binh trạm faire escale au secteur d\'Intendance
  • Binh tình

    Situation de l\'armée; état du combat Tìm hiểu binh tình của địch se renseigner sur la situation de l\'armée ennemie
  • Binh uy

    (từ cũ, nghĩa cũ) puissance militaire; prestige militaire
  • Binh vận

    Propagande parmi les troupes ennemies Kết hợp đấu tranh võ trang với binh vận allier la lutte armée avec la propagande parmi les troupes ennemies
  • Binh vụ

    Affaires militaires Phụ trách binh vụ chargé des affaires militaires
  • Binh đao

    (từ cũ, nghĩa cũ) la guerre

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.415 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Simple Animals

158 lượt xem

Map of the World

630 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top