Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Buồn rầu

Attristé; triste; qui broie du noir

Các từ tiếp theo

  • Buồn thiu

    Profondément attristé
  • Buồn thảm

    Désolé; éploré Một người mẹ buồn thảm une mère désolée Một giọng nói buồn thảm une voix éplorée
  • Buồn tênh

    Triste comme une porte de prison
  • Buồn tình

    Qui languit dans le désoeuvrement; qui languit d\'ennui
  • Buồn tẻ

    Morne; morose Câu chuyện buồn tẻ morne conversation Vẻ buồn tẻ air morose
  • Buồng giấy

    (từ cũ, nghĩa cũ) cabinet; bureau Buồng giấy giám đốc bureau du directeur
  • Buồng khuê

    (văn chương, từ cũ, nghĩa cũ) chambre particulière de femme cửa các buồng khuê de famille noble (en parlant des jeunes filles)
  • Buồng không

    (văn chương, từ cũ, nghĩa cũ) chambre solitaire (de veuve ou de jeune fille non mariée) Buồng không tựa cửa adossée à la porte de sa...
  • Buồng loan

    (văn chương, từ cũ, nghĩa cũ) như buồng khuê
  • Buồng lái

    (hàng không) cabine de pilotage (hàng hải) timonerie

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Space Program

201 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top