Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Buồng

Mục lục

Chambre; salle
Buồng ngủ
chambre à coucher
Buồng tắm
salle de bains
Chambrée
Cả buồng bị ốm
toute la chambrée est malade
Corps
Tủ ba buồng
armoire à trois corps
(giải phẫu học) ventricule
Buồng thanh quản
ventricule du larynx
Buồng tủy
ventricule de la moelle
Régime
Buồng chuối
régime de bananes
Organe en entier (en parlant des organes qui se composent de plusieurs lobes)
Buồng gan
l'organe du foie en entier

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Như buông lỏng
  • (như) buồng khuê
  • Như buồng the
  • Abaisser; se rabattre Buông mành abaisser le store Tay buông xuống des mains qui se rabattent Lâcher Buông cương lâcher la bride Buông tôi ra lâchez-moi
  • Buồng hoàn nhiệt (kỹ thuật) régénérateur
  • (từ cũ, nghĩa cũ) xem buồng khuê
  • (sinh vật học, sinh lý học) ovaire thoát vị buồng trứng ovariocèle thủ thuật cắt buồng trứng ovariotomie viêm buồng trứng ovarite
  • Relâcher Buông lỏng kỉ luật relâcher la discipline
  • Irrespectueusement; irrévérencieusement Trả lời buông xõng répondre irrévérencieusement
  • (văn chương, từ cũ, nghĩa cũ) như buồng khuê

Xem tiếp các từ khác

  • Buổi

    espace de temps; partie de la journée, séance, moment ; temps, chờ đợi cả buổi, attendre toute une partie de la journée, buổi họp,...
  • Buột

    se dénouer; se délier; se défaire, Échapper, thừng buột, la corde se dénoue, cái nút buột, le noeud se défait, buột tay, échapper de la...
  • grand-mère; a…eule; mémé, grand-tante, madame, je; moi (quand la grand-mère ou la grand-tante s'adresse à ses petits-enfants ou à ses petits-neveux),...
  • Bà ba

    (tiếng địa phương) veste à amples manches
  • Bà chị

    la grande soeur, vous (quand on s'adresse à une femme plus âgée que soi), bà chị tôi đi chợ, ma grande soeur est allée au marché, bà chị...
  • Bà lớn

    (từ cũ, nghĩa cũ) femme de mandarin
  • Bài

    Écrit; morceau; pièce; article, devoir, le�on, composition, nói tắt của bài thuốc, moyen, manière, (từ cũ, nghĩa cũ) tablette; panneau,...
  • Bài bạc

    jeux de hasard
  • Bàn

    table, bâti, (thể dục thể thao) partie; manche; set; jeu, délibérer; discuter; débattre, commenter; gloser, bàn làm việc, table de travail,...
  • Bàng

    (thực vật học) badamier

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top