Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Việt - Pháp

Bung

Mục lục

Grande marmite
Cuire à grand feu
Bung thịt
cuire la viande à grand feu
Se déchirer brusquement
Cái màn đã bung ra
la vieille moustiquaire sest déchirée brusquement
Souvrir fortement
Cửa bung ra
la porte souvre fortement
Avoir un prompt essor; recevoir une forte impulsion
Tiểu công nghiệp bung ra
la petite industrie a re�u une forte impulsion
Se défaire; se disjoindre; se distendre
Dây buộc bung ra
le lien sest défait
Lò-xo bung ra
le ressort sest distendu
Être éventé
Cái tin ấy đã bung ra
cette nouvelle est éventée

Các từ tiếp theo

  • Bung búng

    Qui a la bouche pleine Miệng bung búng không nói được ayant la bouche pleine, on ne peut pas parler
  • Bung xung

    (từ cũ, nghĩa cũ) gabion de paille (pour la protection contre les flèches) Bouc émissaire
  • Buôn

    Village (dans certaines régions montagneuses) Acheter en gros pour revendre; faire du commerce Buôn vải faire le commerce des étoffes buôn dân bán...
  • Buôn buốt

    Xem buốt
  • Buôn bán

    Faire du commerce; commercer; (nghĩa xấu) trafiquer
  • Buôn bạc

    Faire le trafic des devises
  • Buôn cất

    Faire le commerce de gros người buôn cất grossiste; marchand en gros
  • Buôn lậu

    Faire le commerce de contrebande; faire le commerce clandestin kẻ buôn lậu contrebandier tàu buôn lậu navire interlope
  • Buôn người

    Pratiquer le trafic de chair humaine sự buôn người da đen (sử học) traite des Noirs
  • Buôn ngồi

    Faire le commerce sédentaire

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

724 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top