Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Cọt kẹt

Grincer; crisser

Các từ tiếp theo

  • Cỏ

    herbe, gazon, de race de petite taille (en parlant de certaines races d'animaux domestiques)
  • Cỏ ban

    (thực vật học) millepertuis
  • Cỏ khô

    foin
  • Cỏm rỏm

    squelettique et vo‰té
  • Cỏn con

    tout petit; minime; insignifiant; négligeable
  • Cỏng

    xem chết cỏng
  • Cố

    vieillard vénérable, (tôn giáo) père (de nationalité étrangère de l'église catholique), (tiếng địa phương) arrière-grand-père, feu, tâcher;...
  • Cố chí

    se décider à; se déterminer à; être résolu à
  • Cố chết

    au risque de sa vie
  • Cố chủ

    (ancien) possesseur
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top