Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Chiến quả

Succès militaire
Khuếch trương chiến quả
étendre les succès militaires
Trophée

Xem thêm các từ khác

  • Chiến sĩ

    Guerrier; combattant; soldat Chiến sĩ tự vệ combattant d\' un corps de milice Militant Chiến sĩ hoà bình militant de la paix chiến sĩ thi...
  • Chiến sử

    (từ cũ, nghĩa cũ) histoire de la guerre; annales de guerre
  • Chiến thuyền

    Vaisseau de guerre; bâtiment de combat
  • Chiến thuật

    Tactique Chiến thuật du kích tactique de guérilla Chiến thuật của một đội bóng đá tactique d\' une équipe de football
  • Chiến thư

    (từ cũ, nghĩa cũ) lettre de déclaration de guerre
  • Chiến thắng

    Vaincre; triompher Chiến thắng dục vọng triompher de ses passions Victoire ; triomphe Chiến thắng huy hoàng victoire éclatante Victorieux ;...
  • Chiến tranh

    Guerre Chiến tranh bấm nút guerre presse-bouton Chiến tranh cân não guerre des nerfs Chiến tranh chớp nhoáng guerre d\'éclair Chiến tranh...
  • Chiến tranh học

    Polémologie
  • Chiến trường

    Champ de bataille; théâtre de la guerre; champ d\'honneur Chết tại chiến trường mort au champ d\'honneur
  • Chiến trận

    (từ cũ, nghĩa cũ) combat Xông pha nơi chiến trận s\'engager dans le combat
  • Chiến tuyến

    Front de bataille Vượt chiến tuyến franchir le front de bataille (nghĩa rộng) front Đấu tranh trên chiến tuyến lutter sur le front culturel
  • Chiến tích

    Fait d armes; exploit militaire Chiến tích vẻ vang glorieux fait d armes Trophée Chiến tích của nhà thể thao trophée de sportif
  • Chiến xa

    Char d\'assaut ; char de combat ; tank
  • Chiến đấu

    Lutter; combattre; militer Chiến đấu chống nạn nghèo đói lutter contre la pauvreté Chiến đấu cho chính nghĩa militer pour une juste...
  • Chiến địa

    (từ cũ, nghĩa cũ) champ de bataille; théâtre de guerre
  • Chiếp

    (thường chiếp chiếp) piauler; piailler; pépier
  • Chiết

    Mục lục 1 (nông nghiệp) marcotter 2 Transvaser 3 (hoá học) extraire 4 Réduire 5 Pincer (nông nghiệp) marcotter Chiết cành cam marcotter...
  • Chiết giá

    (thương nghiệp) remise
  • Chiết khấu

    (kinh tế, tài chính) escompte Tỉ số chiết khấu taux d\'escompte hoa hồng chiết khấu agio
  • Chiết quang

    (vật lý học) réfringent Môi trường chiết quang milieu réfringent tính chiết quang réfringence
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top