Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Co giãn

Élastique
Chất khí thì co giãn
les gaz sont élastiques
Điều lệ ấy còn co giãn
ce règlement est encore élastique
ý nghĩa của từ ấy co giãn
le sens de ce mot est élastique

Các từ tiếp theo

  • Co giật

    Convulsé Ngón tay co giật doigt convulsé cơn co giật crise convulsive sự co giật convulsion sự co giật cứng ��convulsion tonique...
  • Co khít

    (giải phẫu học) constricteur Cơ co khít muscle constricteur
  • Co kéo

    Racoler; raccrocher Co kéo khách hàng racoler les clients ; raccrocher les clients
  • Co lại

    Se rétracter; rétracter Trước những đe doạ của đối thủ , nó đã co lại devant les menaces de l\'adversaire , il s\'est rétracté
  • Co mình

    Se replier; se ramasser sur soi-même; se recroqueviller Nó co mình nằm một xó il s\'est replié en se couchant dans un coin
  • Co quắp

    Replié sur soi-même; recroquevillé Bệnh nhân nằm co quắp trên giừơng malade couché recroquevillé dans son lit
  • Co ro

    Se ratatiner; se blottir; se pelotonner; être tassé Bà già co ro une vieille qui se ratatine Co ro ở xó nhà se blottir dans un coin de la maison ;...
  • Co rúm

    Xem co dúm
  • Co rút

    Rétractif Lực co rút force rétractive co rút được rétractile sự co rút rétraction tính co rút rétractilité
  • Co thắt

    (y học) spasmodique sự co thắt spasme chống co thắt spasmolytique Thuốc chống co thắt ��médication spasmolytique

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.653 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

The Universe

147 lượt xem

Map of the World

629 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top