Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Co rút

Rétractif
Lực co rút
force rétractive
co rút được
rétractile
sự co rút
rétraction
tính co rút
rétractilité

Xem thêm các từ khác

  • Co thắt

    (y học) spasmodique sự co thắt spasme chống co thắt spasmolytique Thuốc chống co thắt ��médication spasmolytique
  • Co vòi

    (thông tục) se dégonfler Vì sợ nó đã co vòi lại ayant peur , il s\'est dégonflé
  • Coi

    Mục lục 1 Voir; regarder 2 Considérer; taxer; prendre pour; estimer 3 Garder; surveiller 4 Avoir l\'air Voir; regarder Cho tôi coi chỗ làm việc...
  • Coi bộ

    (tiếng địa phương) avoir l\'air; sembler Anh ta coi bộ kiêu ngạo il a l\'air orgueilleux
  • Coi chừng

    Faire attention; prendre garde Coi chừng chó dữ prenez garde aux chiens méchants Attention! gare!
  • Coi hát

    (tiếng địa phương) assister à une séance théâtrale
  • Coi khinh

    Mépriser; dédaigner
  • Coi mắt

    (tiếng địa phương) như xem mặt
  • Coi ngó

    (tiếng địa phương) regarder à; s\'occuper de
  • Coi như

    Considérer comme; regarder comme; taxer de; tenir pour; prendre pour; être censé; passer pour Coi thầy giáo như cha considérer le ma†tre comme...
  • Coi nhẹ

    Faire bon marché de; faire peu de cas de
  • Coi rẻ

    Faire très peu de cas de
  • Coi sóc

    Prendre soin de; soigner; s\'occuper de; veiller sur Coi sóc người ốm prendre soin d\'un malade Coi sóc trẻ em s\'occuper des enfants ; veiller...
  • Coi thường

    Mésestimer; narguer; négliger; faire litière de; se jouer de; faire fi de; ne pas faire cas de; se moquer de Coi thường bạn đồng nghiệp mésestimer...
  • Coi trọng

    Faire grand cas de; donner du prix à; apprécier hautement; bien estimer; priser Coi trọng tình bạn faire grand cas d\'une amitié Coi trọng sức...
  • Coi được

    (thông tục) présentable
  • Com-lê

    Complet Bộ com-lê may đo un complet sur mesure
  • Com-măng-ca

    Commande-car; command car
  • Com-pa

    Compas
  • Communityportal

    Chúng ta đang có... 226.454 từ và cụm từ Cổng cộng đồng Cộng đồng cùng chung tay xây dựng BaamBoo Tra Từ BaamBoo Tra Từ cần...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top