Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Dầu mỡ

Huiles de graissage; lubrifiants

Xem thêm các từ khác

  • Dầu nặng

    huiles lourdes
  • Dầu tây

    pétrole lampant
  • Dầu tẩy

    (y học) huile de ricin
  • Dầu ăn

    huile de table
  • Dẫn

    amener; emmener; mener; conduire, citer; alléguer; se référer; faire référence à, (thể dục thể thao) mener, conducteur, directeur
  • Dẫn chứng

    invoquer un témoignage; apporter des justifications
  • Dẫn hỏa

    inflammable
  • Dẫn thân

    s'exposer à
  • Dẫu

    même si; pour... que; quelque... que
  • Dẫu sao

    de toute fa�on; quoi qu'il en soit
  • Dẫy

    monter; être en crue (en parlant des eaux)
  • Dậm

    (khẩu ngữ) faux
  • Dận

    appuyer; appuyer sur; pousser vers le bas
  • Dập

    Éteindre, Étouffer; contenir; enrayer, passer sous silence; passer l'éponge sur, (văn chương) recouvrir
  • Dậu

    dixième signe du cycle duodécimal (de la cosmogonie ancienne)
  • Dậy

    se lever; se mettre debout, lever, se soulever; s'agiter
  • Dậy đất

    retentir par toute la terre
  • Dắt

    conduire (par la main); emmener; mener, conduire (de la main); mener en laisse, remorquer
  • Dằm

    xem giằm, (tiếng địa phương) place
  • Dằn

    presser, (nghĩa bóng) contenir; refouler, appuyer; scander; marteler, lester
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top