Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Lê la

Se tra†ner ; tra†ner
Trẻ con la ngoài sân
des enfants qui se tra†nent dans la cour
la trong các quán rượu
tra†ner dans les cabarets ; tra†ner dans les bistrots

Xem thêm các từ khác

  • Lê lết

    Như lê la (sens plus accentué)
  • Lê mê

    (ít dùng) stupéfié Đầu óc lê mê cerveau stupéfié
  • Lê thê

    Long et tra†nant áo dài lê thê robe longue et tra†nante Ngày dài lê thê journée longue et tra†nante
  • Lên bậc

    Monter en grade; avancer en grade
  • Lên bộ

    Mettre pied à terre; débarquer Tất cả hành khách đã lên bộ tous les passagers ont débarqué
  • Lên cao

    S\'élever Lên cao trên trời s\'élever dans le ciel
  • Lên chức

    Être promu à une fonction supérieure
  • Lên cân

    Gagner en poids Tôi đã lên cân được một chút j\'ai gagné un peu de kilos en poids
  • Lên cò

    Armer son fusil (avant d\'appuyer sur la détente pour tirer)
  • Lên cơn

    (y học) être pris d\'une crise; commencer à avoir un accès Lên cơn sốt commencer à avoir un accès de fièvre
  • Lên dây

    Monter; remonter Lên dây một nhạc cụ monter un instrument de musique Lên dây đồng hồ remonter une horloge
  • Lên giá

    Renchérir Cao-su lên giá caoutchouc renchérit
  • Lên giọng

    Élever le ton; forcer le ton (nghĩa xấu) faire l\'important Lên giọng dạy đời faire l\'important pour donner des le�ons aux autres
  • Lên gân

    (thông tục) monter sur ses ergots; outrer son attitude
  • Lên hoa

    (hóa học) effleurir sự lên hoa efflorescence
  • Lên khung

    (thông tục) s\'endimancher
  • Lên khuôn

    (ngành in) mettre en page (thông tục) s\'endimancher
  • Lên lão

    (từ cũ, nghĩa cũ) atteindre l\'âge d\'un patriarche (dans un village)
  • Lên lớp

    Mục lục 1 Venir en classe 2 Faire la classe 3 Faire la le�on 4 Monter d\'une classe dans une autre; passer à la classe supérieure (en parlant des...
  • Lên men

    Fermenter Bột lên men pâte qui fermente có thề lên men fermentescible khả năng lên men fermentescibilité kĩ thuật làm lên men zymotechnie...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top