Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Nói lịu

Như nói nhịu

Xem thêm các từ khác

  • Nói lọn

    Dire par erreur; faire des méprises en paroles
  • Nói lối

    (sân khấu) style de conversation propre au théâtre classique
  • Nói lớ

    Avoir un accent
  • Nói lửng

    Parler avec réticence
  • Nói mát

    User de propos aigres-doux
  • Nói mép

    Parler du bout des lèvres
  • Nói mê

    Parler en rêve (y học) somniloquie
  • Nói mò

    Parler au hasard ăn ốc nói mò parler sans fondement
  • Nói móc

    Lancer des allusions caustiques
  • Nói mỉa

    Ironiser
  • Nói ngang

    Dire des paroles qui entravent une discussion
  • Nói ngoa

    Entacher la réalité
  • Nói ngọng

    (y học) idioglossie; dyslalie
  • Nói ngọt

    Dire des paroles doucereuses nói ngọt lọt đến xương on prend plus de mouches avec le miel qu\'avec du vinaigre
  • Nói nhăng

    Parler sottement; dire des bêtises nói nhăng nói cuội (sens plus fort)
  • Nói nhảm

    Dire des bêtises; parler à tort et à travers
  • Nói nhịu

    Prononcer un mot pour un autre; faire un lapsus Nó nói nhịu il a fait un lapsus; la langue lui a fourché
  • Nói nhỏ

    Prendre (quelqu\'un) à part pour (lui) parler; parler dans l\'intimité; souffler à l\'oreille
  • Nói năng

    Parler Nói năng đứng đắn parler sérieusement
  • Nói phiếm

    Dire des paroles oiseuses; débiter des balivernes
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top