Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Nữa

Mục lục

Encore
Tiến nữa
avancer encore
Chốc nữa
encore un moment; dans un moment
Một lần nữa
encore une fois
Anh còn muốn nữa
que voulez-vous encore ?
Davantage; plus
Ông ta không còn sống được bao lâu nữa
il ne vivra pas davantage
Tôi không còn thì giờ nữa
je n'ai plus de temps
ông ta không đây nữa
il n'est plus ici
Même si
thất bại nữa cũng không ngã lòng
ne pas se découragger même si l'on échoue
(từ cũ, nghĩa cũ) alors
ta bất động nữa người sinh nghi
si je ne fais rien alors on aura des soup�ons

Các từ tiếp theo

  • Nực

    (tiếng địa phương) như nức, chaud, mùa nực, saison chaude, trời nực, il fait chaud
  • Nựng

    câliner (un enfant); pouponner, nựng con, câliner son enfant
  • Nựng nịu

    như nựng
  • Oe oé

    cri de douleur des enfants (quand on les frappe)
  • Oái

    cri de douleur, cri d'épouvante, kêu cái lên một tiếng vì bị đau, pousser un cri de douleur, oai oái, (redoublement avec nuance de réitération)
  • Oán

    garder du ressentiment de ; éprouver du ressentiment pour; garder une dent contre, ressentiment ; haine, oán tụi áp bức, éprouver du...
  • Oán cừu

    (từ cũ, nghĩa cũ) haine
  • Oán hờn

    garder du ressentiment
  • Oăng oẳng

    (cũng nói ăng ẳng) (glapissement de douleur répétés des chiens)
  • Oạch

    paf ! (bruit de chute d'un homme qui tombe à terre de toute sa masse), nó ngã oạch một cái, paf ! le voilà tombé, oàch oạch, (redoublement...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Universe

149 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

An Office

233 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top