Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Nựng nịu

Như nựng

Các từ tiếp theo

  • Oe oé

    cri de douleur des enfants (quand on les frappe)
  • Oái

    cri de douleur, cri d'épouvante, kêu cái lên một tiếng vì bị đau, pousser un cri de douleur, oai oái, (redoublement avec nuance de réitération)
  • Oán

    garder du ressentiment de ; éprouver du ressentiment pour; garder une dent contre, ressentiment ; haine, oán tụi áp bức, éprouver du...
  • Oán cừu

    (từ cũ, nghĩa cũ) haine
  • Oán hờn

    garder du ressentiment
  • Oăng oẳng

    (cũng nói ăng ẳng) (glapissement de douleur répétés des chiens)
  • Oạch

    paf ! (bruit de chute d'un homme qui tombe à terre de toute sa masse), nó ngã oạch một cái, paf ! le voilà tombé, oàch oạch, (redoublement...
  • Oải

    Épuisé de fatigue ; brisé de fatigue, défait, mệt oải rã rời, tout épuisé de fatigue, lưỡi câu đã oải, un hame�on défait
  • Trọi

    danh từ: seul; délaissé., ngồi trọi một mình, rester seul, tròi trọi, complètement.,...
  • Râm

    (thực vật học) troène, ombragé; à l'ombre, couvert, fumé,  , Đứng ở chỗ râm, se tenir à l'ombre,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top