Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Nhõn

Un seulement; seulement un
Còn nhõn một đồng
il reste seulement un đông; il ne reste qu'un đông

Các từ tiếp theo

  • Nhùng nhằng

    hésiter, tra†ner, nhùng nhằng mãi không quyết, hésiter longtemps sans pouvoir se décider, việc nhùng nhằng mãi, l'affaire tra†ne, nhùng...
  • Nhú

    extraire (avec une pointe), faire de l'acupuncture avec extraction de sang, nhể giằm, extraire une écharde (avec une pointe), nhể ốc, extraire...
  • Nhúi

    (tiếng địa phương) như giúi
  • Nhúng

    tremper; plonger, viande ébouillantée, nhúng ngòi bút vào nước, plonger sa plume dans l'eau, nhúng vào tội ác, tremper dans un crime, nhúng...
  • Nhăm

    (variante phonétique de năm + cinq (après les chiffres de dizaines de vingt à quatre vingt dix), hai mươi nhăm, vingt cinq, tám mươi nhăm, quatre...
  • Nhăm nhăm

    xem lăm lăm
  • Nhăm nhắp

    xem nhắp
  • Nhăn

    xem nhăn răng, Être ridé; avoir des rides; avoir des plis, plisser; froncer, grigner, Être renfrogné; se renfrogner, da nhăn, peau qui est ridée,...
  • Nhăn nhẳn

    xem nhẳn
  • Nhăn nhẵn

    xem nhẵn

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.743 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top