Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Phân thức

(toán học) fraction algébrique

Các từ tiếp theo

  • Phân tiết

    (ngôn ngữ học) isolante Ngôn ngữ phân tiết langue isolante
  • Phân tranh

    Entrer en conflit cuộc phân tranh conflit Cuộc phân tranh Nam Bắc ��(sử học) le conflit Nord Sud;(sử học) le conflit Nord sud (entre...
  • Phân tro

    (nông nghiệp) fumier et cendres (pour amender le sol)
  • Phân trần

    S\'expliquer; se justifier
  • Phân trụ

    (thực vật học) méristèle
  • Phân tách

    Décomposer Analyser Phân tách tình hình analyser la situation
  • Phân tán

    Disperser; éparpiller; disséminer; s\'égailler Phân tán sự chú ý éparpiller son attention Sporadique Loài thực vật phân tán espèce végétale...
  • Phân tâm

    Être partagé; être indécis
  • Phân tích

    Analyser Phân tích một cuốn tiểu thuyết analyser un roman Analyse Phân tích hóa học analyse chimique Phân tích câu analyse logique Phân...
  • Phân tính

    (sinh vật học, sinh lý học) gonochorique

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Jewelry and Cosmetics

2.189 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Insects

164 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top